Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá nuôi" (1)
cá nuôi

Tiếng Anh
Danh từcultured fish
Ngày mai tôi đi bệnh viện thăm bạn
I'm going to visit you at the hospital tomorrow.
Từ liên quan "cá nuôi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cá nuôi" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
